創業史 sang nghiệp sử Hán Việt: sang nghiệp sử Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 史 (sử)Hán Việtsang nghiệp sửCấu tạo創 + 業 + 史 · sang + nghiệp + sử nghĩa thành phần: sang + nghiệp + sử Nghĩa EngCihui 創業史 huàngyèshǐ n. history of an undertaking M:²bù