创业史

sang nghiệp sử

Hán Việt: sang nghiệp sử

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 創業史 huàngyèshǐ n. history of an undertaking M:²bù

Eng

  • Cihui 創業史 huàngyèshǐ n. history of an undertaking M:²bù
  • Tần suất từ 創業史 huàngyèshǐ n. history of an undertaking M:²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业者 · 创业垂统 · 创业 · 创业投资 · 创业精神 · 創業 · 創業垂統 · 创业板上市