創傷後 chuāng shāng hòu · sang thương hậu Hán Việt: sang thương hậu · Pinyin: chuāng shāng hòu Tổng quan hậu chấn thương Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 後 (hậu)Pinyinchuāng shāng hòuHán Việtsang thương hậuCấu tạo創 + 傷 + 後 · sang + thương + hậu nghĩa thành phần: sang + thương + hậu Nghĩa ViệtCihui hậu chấn thương