创伤性热 sang thương tính nhiệt Hán Việt: sang thương tính nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 熱 (nhiệt)Hán Việtsang thương tính nhiệtTừ loạidanhCấu tạo創 + 傷 + 性 + 熱 · sang + thương + tính + nhiệt nghĩa thành phần: sang + thương + tính + nhiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sốt chấn thươngMainlandKaggle Zh-Vi traumatopyraEngCihui traumatopyraTần suất từ traumatopyra Từ liên quan Gần nghĩa创伤后 · 创伤后压力 · 创伤学 · 创伤的 · 创伤儿童 · 创伤性气急 · 创伤性癔病 · 创伤治疗学