創傷兒童

sang thương nhi đồng

Hán Việt: sang thương nhi đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (thương) + (nhi) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 創傷兒童 huāngshāng értóng n. traumatized/injured child