创伤儿童
sang thương nhi đồng
Hán Việt: sang thương nhi đồng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trẻ em bị tổn thương
- Biên soạn 創傷兒童 huāngshāng értóng n. traumatized/injured child
Eng
- Cihui 創傷兒童 huāngshāng értóng n. traumatized/injured child
Hán Việt: sang thương nhi đồng