创伤儿童

sang thương nhi đồng

Hán Việt: sang thương nhi đồng

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ em bị tổn thương
  • Biên soạn 創傷兒童 huāngshāng értóng n. traumatized/injured child

Eng

  • Cihui 創傷兒童 huāngshāng értóng n. traumatized/injured child

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童之家 · 儿童乐园 · 儿童文学 · 兒童文學 · 儿童团 · 儿童基金会 · 儿童节 · 兒童團