创作共用 chuàng zuò gòng yòng·sang tác cộng dụng Hán Việt: sang tác cộng dụng · Pinyin: chuàng zuò gòng yòng Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 共 (cộng) + 用 (dụng)Pinyinchuàng zuò gòng yòngHán Việtsang tác cộng dụngTừ loạidanhCấu tạo創 + 作 + 共 + 用 · sang + tác + cộng + dụng nghĩa thành phần: sang + tác + cộng + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Creative CommonsĐứcHandedict Creative Commons (Org, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa创作能力 · 共用权 · 共用的 · 创作力 · 创作品 · 创作家 · 创作物 · 创作者