创作者

chuàng zuò zhěsang tác giả

Hán Việt: sang tác giả · Pinyin: chuàng zuò zhě

Tổng quan

người sáng tạo; tác giả

Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sáng tạo
  • Google Alex v6 tác giả
  • Tần suất từ người sáng tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi framer

Eng

  • JMdict creator
  • JMdict author
  • JMdict artist
  • Cihui creator; author
  • Tần suất từ creator; author

Đức

  • Handedict Urheber (jdm. der etw. kreiert hat)

ja

  • JMdict 創作者(そうさくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者权 · 创作力 · 创作品 · 创作家 · 创作物 · 作者 · 作者不详 · 作者未详