创作能力

sang tác năng lực

Hán Việt: sang tác năng lực

Tổng quan

sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến, tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo, sự sáng tác; vật sáng tác, chuyện đặt

Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng sáng tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi invention

Từ liên quan

Gần nghĩa

创作力 · 创作品 · 创作家 · 创作物 · 创作者 · 创作共用 · 创作歌手 · 创作自由