創作能力

sang tác năng lực

Hán Việt: sang tác năng lực

Tổng quan

sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến, tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo, sự sáng tác; vật sáng tác, chuyện đặt

Cấu tạo: (sang) + (tác) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến, tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo, sự sáng tác; vật sáng tác, chuyện đặt