創制權

sang chế quyền

Hán Việt: sang chế quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (chế) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 創制權 huàngzhìquán n. pol. right of initiative (one of four civil rights in Sun Yat-sen's doctrine)