創制者

sang chế giả

Hán Việt: sang chế giả

Tổng quan

người nghĩ ra, người sáng chế ra, người tài xoay xở, người khéo lo liệu, người bày mưu tính kế người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo

Cấu tạo: (sang) + (chế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nghĩ ra, người sáng chế ra, người tài xoay xở, người khéo lo liệu, người bày mưu tính kế người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo