創劇痛深 chuàng jù tòng shēn · sang kịch thống thâm Hán Việt: sang kịch thống thâm · Pinyin: chuàng jù tòng shēn Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 劇 (kịch) + 痛 (thống) + 深 (thâm)Pinyinchuàng jù tòng shēnHán Việtsang kịch thống thâmCấu tạo創 + 劇 + 痛 + 深 · sang + kịch + thống + thâm nghĩa thành phần: sang + kịch + thống + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指创伤大、痛苦深。