創導者 sang đạo giả Hán Việt: sang đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 導 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtsang đạo giảCấu tạo創 + 導 + 者 · sang + đạo + giả nghĩa thành phần: sang + đạo + giả Nghĩa EngCihui 創導者 huàngdǎozhě* n. the founder/initiator of a certain course M:²wèi