創收益 chuàng shōu yì · sang thu ích Hán Việt: sang thu ích · Pinyin: chuàng shōu yì Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 收 (thu) + 益 (ích)Pinyinchuàng shōu yìHán Việtsang thu íchCấu tạo創 + 收 + 益 · sang + thu + ích nghĩa thành phần: sang + thu + ích