創造力

chuàng zào lì sang tạo lực

Hán Việt: sang tạo lực · Pinyin: chuàng zào lì

Tổng quan

sự sáng tạo | tính sáng tạo

Cấu tạo: (sang) + (tạo) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sáng tạo | tính sáng tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與智力同為個人心理能力。是經擴散思考而表現於外的行為,具有變通、獨特、流暢三特徵。

Eng

  • CC-CEDICT ingenuity|creativity
  • Cihui ingenuity; creativity

ja

  • JMdict creative power|creativity