创造性

chuàng zào xìngsang tạo tính

Hán Việt: sang tạo tính · Pinyin: chuàng zào xìng

Tổng quan

tính sáng tạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

努力创新的思想和表现:充分调动广大群众在劳动中的积极性和~; 属于创新的性质:~的劳动。

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sáng tạo
  • Biên soạn 創造性 huàngzàoxìng n. creativeness; creativity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力创新的思想和表现:充分调动广大群众在劳动中的积极性和~; 属于创新的性质:~的劳动。

Eng

  • JMdict creativity
  • Cihui creativeness; creativity

Đức

  • Handedict Kreativität (S, Kunst)

ja

  • JMdict 創造性(そうぞうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造性的 · 创造主 · 创造力 · 创造物 · 创造的 · 创造者 · 创造论 · 创造