创造主

chuàng zào zhǔsang tạo chủ

Hán Việt: sang tạo chủ · Pinyin: chuàng zào zhǔ

Tổng quan

Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đấng Sáng Tạo

Eng

  • JMdict Creator
  • Cihui Creator (Christianity)

Đức

  • Handedict Schöpfer, Schöpferin

ja

  • JMdict 創造主(そうぞうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造力 · 创造性 · 创造物 · 创造的 · 创造者 · 创造论 · 创造 · 创造性的