創道者

sang đạo giả

Hán Việt: sang đạo giả

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (đạo) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 創道者 huàngdàozhě n. prime mover; founder/initiator of a certain cause M:²wèi