初乳病 sơ nhũ bệnh Hán Việt: sơ nhũ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 乳 (nhũ) + 病 (bệnh)Hán Việtsơ nhũ bệnhCấu tạo初 + 乳 + 病 · sơ + nhũ + bệnh nghĩa thành phần: sơ + nhũ + bệnh Nghĩa EngCihui colostration