初交兒 sơ giao nhi Hán Việt: sơ giao nhi Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 交 (giao) + 兒 (nhi)Hán Việtsơ giao nhiCấu tạo初 + 交 + 兒 · sơ + giao + nhi nghĩa thành phần: sơ + giao + nhi Nghĩa EngCihui 初交兒 hūjiāor ►See ¹chūjiāo