初寫黃庭

chū xiě huáng tíng sơ tả hoàng đình

Hán Việt: sơ tả hoàng đình · Pinyin: chū xiě huáng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tả) + (hoàng) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄庭:指《黄庭经》,为道家经典。恰到好处的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 恰到好处的意思。

Eng

  • Cihui 初寫黃庭 hūxiěhuángtíng id. just right (in wording/criticism/etc.)