初出爐 chū chū lú · sơ xuất lô Hán Việt: sơ xuất lô · Pinyin: chū chū lú Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 出 (xuất) + 爐 (lô)Pinyinchū chū lúHán Việtsơ xuất lôCấu tạo初 + 出 + 爐 · sơ + xuất + lô nghĩa thành phần: sơ + xuất + lô