初创

chū chuàngsơ sang

Hán Việt: sơ sang · Pinyin: chū chuàng

Tổng quan

mới thành lập. giai đoạn mới thành lập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草创; 开创。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

剛剛創設。《文選.潘岳.為賈謐作贈陸機詩》:「肇自初創,二儀煙熅。」

Cấu tạo: 初 (sơ) + 創 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.)
  • Tần suất từ sơ sang/sơ sáng: mới thành lập; mới thành lập
  • Biên soạn 初創 hūchuàng attr. newly established

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛剛創設。《文選.潘岳.為賈謐作贈陸機詩》:「肇自初創,二儀煙熅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草创; 开创。

Eng

  • Cihui startup (company, phase etc); newly established
  • Tần suất từ 初創 hūchuàng attr. newly established

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

始创 · 草创