始创
thủy sang
Hán Việt: thủy sang · Pinyin: shǐ chuàng
Tổng quan
1.开始创制。 2.首创。
開始建立,首先創製。《晉書.卷二五.輿服志》:「前史以為聖人見鳥獸容貌,草木英華,始創衣冠,而玄黃殊采。」北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「水西有永寧寺,熙平中始創也,作九層浮圖。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khởi đầu
- Biên soạn 始創 hǐchuàng* v. found; initiate; create
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.开始创制。 2.首创。
Eng
- Cihui 始創 hǐchuàng* v. found; initiate; create
- Tần suất từ 始創 hǐchuàng* v. found; initiate; create