始創
thủy sang
Hán Việt: thủy sang · Pinyin: shǐ chuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开始创制; 首创。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开始创制。 2.首创。
Eng
- Cihui 始創 hǐchuàng* v. found; initiate; create
Hán Việt: thủy sang · Pinyin: shǐ chuàng