初加工 sơ gia công Hán Việt: sơ gia công Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtsơ gia côngCấu tạo初 + 加 + 工 · sơ + gia + công nghĩa thành phần: sơ + gia + công Nghĩa EngCihui pretreating