初基地 chū jī dì · sơ cơ địa Hán Việt: sơ cơ địa · Pinyin: chū jī dì Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 基 (cơ) + 地 (địa)Pinyinchū jī dìHán Việtsơ cơ địaCấu tạo初 + 基 + 地 · sơ + cơ + địa nghĩa thành phần: sơ + cơ + địa