初婚年齡 sơ hôn niên linh Hán Việt: sơ hôn niên linh Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 婚 (hôn) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtsơ hôn niên linhCấu tạo初 + 婚 + 年 + 齡 · sơ + hôn + niên + linh nghĩa thành phần: sơ + hôn + niên + linh Nghĩa EngCihui 初婚年齡 hūhūn niánlíng n. age at first marriage