初學

chū xué sơ học

Hán Việt: sơ học · Pinyin: chū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚开始学或学习不久:~乍练|这本书对~的人很合适。

Eng

  • Cihui 初學 hūxué v. begin to study ◆n. 1. beginning stage of an effort to learn (a subject) 2. beginner

ja

  • JMdict learning (a subject) for the first time|start of one's study

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

入门

Từ trái nghĩa

深造