初學修女 chū xué xiū nǚ · sơ học tu nữ Hán Việt: sơ học tu nữ · Pinyin: chū xué xiū nǚ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 學 (học) + 修 (tu) + 女 (nữ)Pinyinchū xué xiū nǚHán Việtsơ học tu nữCấu tạo初 + 學 + 修 + 女 · sơ + học + tu + nữ nghĩa thành phần: sơ + học + tu + nữ