初學塗鴉

chū xué tú yā sơ học đồ nha

Hán Việt: sơ học đồ nha · Pinyin: chū xué tú yā

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (học) + (đồ) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂鸦:比喻书法拙劣或写作水平不高,涂抹修改的地方很多。形容刚开始研究学问。