初學塗鴉 chū xué tú yā · sơ học đồ nha Hán Việt: sơ học đồ nha · Pinyin: chū xué tú yā Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 學 (học) + 塗 (đồ) + 鴉 (nha)Pinyinchū xué tú yāHán Việtsơ học đồ nhaCấu tạo初 + 學 + 塗 + 鴉 · sơ + học + đồ + nha nghĩa thành phần: sơ + học + đồ + nha