初審時 sơ thẩm thì Hán Việt: sơ thẩm thì Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 審 (thẩm) + 時 (thì)Hán Việtsơ thẩm thìCấu tạo初 + 審 + 時 · sơ + thẩm + thì nghĩa thành phần: sơ + thẩm + thì Nghĩa EngCihui in the first instance