初期

chū qīsơ kì

Hán Việt: sơ kì · Pinyin: chū qī

Tổng quan

KI, CƠ giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; thuở đầu. thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

开始的一段时期:抗战~, 这病的~症状是厌食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

開始的一段期間。如:「感冒初期通常會有頭痛、流鼻水等現象發生。」

Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn đầu
  • Cihui thời kỳ bắt đầu
  • Biên soạn 初期 chūqī* n. initial stage; early days

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始的一段期間。如:「感冒初期通常會有頭痛、流鼻水等現象發生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始的一段时期:抗战~, 这病的~症状是厌食。
  • Kaggle Zh-Vi cubhood

Eng

  • JMdict early days
  • JMdict early years
  • JMdict early stages
  • JMdict initial stages
  • JMdict beginning
  • Cihui initial stage; beginning period

Đức

  • Handedict Anfangsperiode (S, temp)

ja

  • JMdict 初期(しょき)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

末期