初果向 sơ quả hướng Hán Việt: sơ quả hướng Tổng quan sơ quả hướng (術語)預流向也。見四向條。☸ Cấu tạo: 初 (sơ) + 果 (quả) + 向 (hướng)Hán Việtsơ quả hướngCấu tạo初 + 果 + 向 · sơ + quả + hướng nghĩa thành phần: sơ + quả + hướng Nghĩa ViệtCihui sơ quả hướng (術語)預流向也。見四向條。☸