初校正

sơ giáo chánh

Hán Việt: sơ giáo chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (giáo) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 初校正 hūxiàozhèng n. preliminary correction; first revise