初次通車 chū cì tōng chē · sơ thứ thông xa Hán Việt: sơ thứ thông xa · Pinyin: chū cì tōng chē Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 次 (thứ) + 通 (thông) + 車 (xa)Pinyinchū cì tōng chēHán Việtsơ thứ thông xaCấu tạo初 + 次 + 通 + 車 · sơ + thứ + thông + xa nghĩa thành phần: sơ + thứ + thông + xa