初次領證 chū cì lǐng zhèng · sơ thứ lĩnh chứng Hán Việt: sơ thứ lĩnh chứng · Pinyin: chū cì lǐng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 次 (thứ) + 領 (lĩnh) + 證 (chứng)Pinyinchū cì lǐng zhèngHán Việtsơ thứ lĩnh chứngCấu tạo初 + 次 + 領 + 證 · sơ + thứ + lĩnh + chứng nghĩa thành phần: sơ + thứ + lĩnh + chứng