初欢喜地 sơ hoan hỉ địa Hán Việt: sơ hoan hỉ địa Tổng quan sơ hoan hỉ địa (術語)十地之第一位。與歡喜地同。☸ Cấu tạo: 初 (sơ) + 欢 (hoan) + 喜 (hỉ) + 地 (địa)Hán Việtsơ hoan hỉ địaCấu tạo初 + 欢 + 喜 + 地 · sơ + hoan + hỉ + địa nghĩa thành phần: sơ + hoan + hỉ + địa Nghĩa ViệtCihui sơ hoan hỉ địa (術語)十地之第一位。與歡喜地同。☸