初步估算

chū bù gū suànsơ bộ cổ toán

Hán Việt: sơ bộ cổ toán · Pinyin: chū bù gū suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 估 (cổ) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ước tính sơ bộ

Đức

  • Handedict vorläufige Schätzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

初步交涉 · 初步措施 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设想 · 初步设计 · 初步的 · 估算价格