初步蒸餾 sơ bộ chưng lựu Hán Việt: sơ bộ chưng lựu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Hán Việtsơ bộ chưng lựuCấu tạo初 + 步 + 蒸 + 餾 · sơ + bộ + chưng + lựu nghĩa thành phần: sơ + bộ + chưng + lựu Nghĩa EngCihui predistillation