初江王 sơ giang vương Hán Việt: sơ giang vương Tổng quan sơ giang vương (異類)十王之第二。見十王條。☸ Cấu tạo: 初 (sơ) + 江 (giang) + 王 (vương)Hán Việtsơ giang vươngCấu tạo初 + 江 + 王 · sơ + giang + vương nghĩa thành phần: sơ + giang + vương Nghĩa ViệtCihui sơ giang vương (異類)十王之第二。見十王條。☸