初演日 sơ diễn nhật Hán Việt: sơ diễn nhật Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 演 (diễn) + 日 (nhật)Hán Việtsơ diễn nhậtCấu tạo初 + 演 + 日 · sơ + diễn + nhật nghĩa thành phần: sơ + diễn + nhật Nghĩa EngCihui preem