初生态

sơ sanh thái

Hán Việt: sơ sanh thái

Tổng quan

trạng thái mới giải phóng; trạng thái mới sản sinh (lúc nguyên tố vừa được giải phóng từ hợp chất)。元素剛從化合物中釋放出來時的瞬息狀態,初生態的元素一般是原子狀態或離子狀態,化學性質比較活潑。

Cấu tạo: (sơ) + (sanh) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái mới giải phóng; trạng thái mới sản sinh (lúc nguyên tố vừa được giải phóng từ hợp chất)。元素剛從化合物中釋放出來時的瞬息狀態,初生態的元素一般是原子狀態或離子狀態,化學性質比較活潑。