初生物
sơ sanh vật
Hán Việt: sơ sanh vật
Tổng quan
(như) first,fruits, con đầu tiên (của thú vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) first,fruits, con đầu tiên (của thú vật)
Hán Việt: sơ sanh vật
(như) first,fruits, con đầu tiên (của thú vật)