初生犢 chū shēng dú · sơ sanh độc Hán Việt: sơ sanh độc · Pinyin: chū shēng dú Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 生 (sanh) + 犢 (độc)Pinyinchū shēng dúHán Việtsơ sanh độcCấu tạo初 + 生 + 犢 · sơ + sanh + độc nghĩa thành phần: sơ + sanh + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚出生的小牛,比喻单纯或勇猛的青年人。同初生之犊”。