初生的 sơ sanh đích Hán Việt: sơ sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtsơ sanh đíchCấu tạo初 + 生 + 的 · sơ + sanh + đích nghĩa thành phần: sơ + sanh + đích Nghĩa EngCihui firstborn