初電壓 chū diàn yā · sơ điện áp Hán Việt: sơ điện áp · Pinyin: chū diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinchū diàn yāHán Việtsơ điện ápCấu tạo初 + 電 + 壓 · sơ + điện + áp nghĩa thành phần: sơ + điện + áp