初相位 chū xiāng wèi · sơ tương vị Hán Việt: sơ tương vị · Pinyin: chū xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 相 (tương) + 位 (vị)Pinyinchū xiāng wèiHán Việtsơ tương vịCấu tạo初 + 相 + 位 · sơ + tương + vị nghĩa thành phần: sơ + tương + vị