初禅天 sơ thiện thiên Hán Việt: sơ thiện thiên Tổng quan sơ thiền thiên (界名)四禪天之第一。☸ Cấu tạo: 初 (sơ) + 禅 (thiện) + 天 (thiên)Hán Việtsơ thiện thiênCấu tạo初 + 禅 + 天 · sơ + thiện + thiên nghĩa thành phần: sơ + thiện + thiên Nghĩa ViệtCihui sơ thiền thiên (界名)四禪天之第一。☸