初禅定

sơ thiện định

Hán Việt: sơ thiện định

Tổng quan

sơ thiền định (術語)四禪定之第一。☸

Cấu tạo: (sơ) + (thiện) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ thiền định (術語)四禪定之第一。☸