初等

chū děng sơ đẳng

Hán Việt: sơ đẳng · Pinyin: chū děng

Tổng quan

sơ cấp (tức là dễ) ạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級. sơ đẳng sơ đẳng ☆Hạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級.

Cấu tạo: (sơ) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ cấp (tức là dễ) ạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級. sơ đẳng sơ đẳng ☆Hạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最初或基本的等級。如:「初等教育」、「初等師範」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹初级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹初级。

Eng

  • CC-CEDICT elementary (i.e. easy)
  • Cihui elementary (i.e. easy)

ja

  • JMdict elementary|primary

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高等