初等
sơ đẳng
Hán Việt: sơ đẳng · Pinyin: chū děng
Tổng quan
sơ cấp; cơ sở; cơ bản; sơ đẳng; ở giai đoạn đầu. toán sơ cấp.; sơ đẳng; cơ bản; sơ cấp; nguyên thuỷ; đầu tiên. sơ đẳng tiểu học
1.犹初级。
最初或基本的等級。如:「初等教育」、「初等師範」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Hạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級.; ạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級.; sơ cấp (tức là dễ); 1. sơ cấp; cơ sở; cơ bản; sơ đẳng; ở giai đoạn đầu. toán sơ cấp. 2. sơ đẳng; cơ bản; sơ cấp; nguyên thuỷ; đầu tiên. sơ đẳng tiểu học.; sơ cấp; cơ sở; cơ bản; ở giai đoạn đầu; nguyên thuỷ; đầu tiên
- Biên soạn 初等 hūděng attr. elementary; primary
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最初或基本的等級。如:「初等教育」、「初等師範」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹初级。
Eng
- JMdict elementary
- JMdict primary
- Cihui elementary (i.e. easy)
- Tần suất từ 初等 hūděng attr. elementary; primary
ja
- JMdict 初等(しょとう)
other
- Nguồn khác Hạng bắt đầu, hạng thấp nhất. Như Sơ cấp 初級