初級小學
sơ cấp tiểu học
Hán Việt: sơ cấp tiểu học · Pinyin: chū jí xiǎo xué
Tổng quan
trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小) tiểu học sơ cấp; cấp một; tiểu học cơ sở。中國實施過的前一階段的初等教育的學校。簡稱初小。
Nghĩa
Việt
- Cihui trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小) tiểu học sơ cấp; cấp một; tiểu học cơ sở。中國實施過的前一階段的初等教育的學校。簡稱初小。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區1970年代在農村地區所設立的小學。常常是由一名教師包辦了4個年級的所有課程。簡稱為「初小」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国实施过的前一阶段的初等教育的学校。简称初小。
Eng
- CC-CEDICT lower elementary school (abbr. to 初小[chu1 xiao3])
- Cihui lower elementary school (abbr. to 初小)